Bạn Nên Dùng Bao Nhiêu Plugin Cho WordPress? Bao Nhiêu Là Đủ?

Chúng tôi thường được độc giả hỏi về việc họ nên cài đặt bao nhiêu plugin WordPress? Câu hỏi mọi người thực sự muốn biết là bao nhiêu plugin thì đủ?

Do có rất nhiều quan niệm sai lầm về plugin WordPress cùng với tác động của chúng đến tốc độ, hiệu suất, bảo mật của trang web, chúng tôi muốn giải thích chi tiết về chủ đề này cho người dùng không chuyên về công nghệ.

Trong bài viết này, chúng tôi sẽ giải thích về việc nên sử dụng bao nhiêu plugin WordPress trên một website. Chúng tôi cũng sẽ nói về các phương thức mà plugin có thể và không thể ảnh hưởng đến trang web của bạn. Mục tiêu của tôi là giúp bạn học cách vận hành trang web của mình dưới sự kết hợp hoàn hảo của các plugin WordPress.

Về plugin WordPress và cách chúng vận hành

Trước khi đi sâu hơn, hãy thảo luận một chút về các plugin WordPress và cách thức chúng hoạt động.

Plugin WordPress giống như các ứng dụng cho trang web của bạn. Chúng giúp bạn thêm các tính năng mới và chức năng trang web như tạo cửa hàng trực tuyến, thêm form liên hệ v.v…

Giống WordPress, các plugin được viết bằng ngôn ngữ PHP. Mã PHP chạy trên máy chủ lưu trữ trang web của bạn và sử dụng tài nguyên của máy chủ đó.

Đó là lý do tại sao bạn phải chọn một công ty hosting WordPress tốt, cung cấp cho bạn các công cụ để dễ dàng quản lý tài nguyên và vận hành trang web một cách hiệu quả.

Để tìm hiểu thêm, hãy xem hướng dẫn chi tiết của chúng tôi về cách các plugin WordPress hoạt động. Nếu bạn muốn đào sâu hơn nữa, hãy xem cách WordPress thực sự vận hành, đằng sau những gì bạn thấy (Infographic).

Kể từ phiên bản WordPress 1.2 (có thêm hỗ trợ plugin), plugin đã là một món quà đối với người dùng. WordPress không có plugin giống như một cửa hàng đồ chơi không có đồ chơi. Không vui tí nào!

Tại sao plugin là tối cần thiết cho một trang WordPress

Mặc dù nền tảng WordPress có mô hình xuất bản mạnh, chính các plugin mới đóng vai trò lớn trong việc biến WordPress trở thành công cụ xây dựng trang web phổ biến nhất trên thế giới.

Số lượng plugin WordPress có sẵn đã tăng lên trong những năm qua. Tại thời điểm viết bài viết này, trong thư mục plugin chính thức của WordPress đã có hơn 54.000 plugin WordPress miễn phí sẵn có.

Ngoài các plugin miễn phí này, còn có hàng ngàn plugin WordPress cao cấp được bán bởi các công ty bên thứ ba và các nhà phát triển.

Plugin có thể giúp bạn cải thiện SEO, tăng tính bảo mật, quản lý người dùng và hơn thế nữa. Sẽ khá khó khăn để phát triển doanh nghiệp mà website lại không sử dụng plugin WordPress.

Làm thế nào plugin WordPress bị mang tiếng xấu

Mục đích của plugin là mở rộng WordPress để làm hầu hết mọi thứ bạn có thể nghĩ đến. Tuy nhiên, chúng tôi quan sát thấy một cảm giác lo sợ, e dè từ nhiều người mới sử dụng đối với plugin.

Mọi người lo lắng về hiệu suất, bảo mật, độ tin cậy v.v … Điều này chủ yếu có nguồn gốc từ sự bực bội của các nhà thiết kế, nhà phát triển và kỹ thuật viên hỗ trợ hosting, khi họ cố gắng khắc phục sự cố cho website của khách hàng.

Trong cơn bực bội, họ đưa ra các nhận xét như “bớt plugin đi” hoặc “plugin đang làm chậm trang web của bạn”.

Những tuyên bố này đã gây tiếng vang trên mạng xã hội, những buổi gặp gỡ trực tiếp và hội nghị. Vấn đề lớn nhất của những tuyên bố đó là sự mơ hồ.

Ít hơn là thế nào? Bao nhiêu plugin WordPress là quá nhiều?

Chúng tôi tin rằng vấn đề không phải là số lượng plugin, mà là chất lượng.

Bạn có thể có hàng tá plugin WordPress chạy trên trang web của bạn mà không gặp vấn đề gì. Nhưng chỉ cần thêm một plugin được code kém đã có thể làm chậm trang web của bạn.

Khi điều này xảy ra và bạn yêu cầu trợ giúp, kỹ thuật viên hỗ trợ của công ty hosting hoặc một nhà phát triển khác sẽ đổ lỗi cho số lượng plugin.

Điều này đúng thôi bởi vì xử lý sự cố một trang web với 5 plugin dễ dàng hơn nhiều so với xử lý sự cố một trang web với 30 plugin. Càng nhiều plugin, công việc của họ càng khó khăn.

Một chút thận trọng khi nhận bất kỳ lời khuyên nào xuất phát từ sự bực bội như vậy là hết sức cần thiết.

Bạn nên lịch sự yêu cầu họ xác định plugin cụ thể nào gây ra sự cố, bởi vì chỉ đơn giản đổ lỗi cho số lượng là kết quả của sự lười biếng.

Ví dụ, trang web WPBeginner của chúng tôi lúc này đang có 62 plugin hoạt động và nó tải cực kỳ nhanh.

Nếu chúng ta thêm một plugin tồi làm chậm trang web, thì chúng ta chỉ nên vô hiệu hóa một plugin đó (chứ không phải cả 62 plugin).

Như đã nói, hãy xem plugin có thể ảnh hưởng đến các khía cạnh khác nhau của trang web của bạn ra sao.

Plugin ảnh hưởng tốc độ và hiệu suất trang Web ra sao?

Có nhiều loại plugin WordPress và mỗi loại ảnh hưởng khác nhau đến hiệu suất trang web của bạn.

Có những plugin ảnh hưởng chủ yếu đến front-end (giao diện người dùng). Ví dụ: plugin dựng trang, form liên hệ, bộ sưu tập ảnh, thanh trình chiếu (slider), v.v…

Và có các plugin chủ yếu được thực hiện để thực hiện các tác vụ trong khu vực quản trị hoặc back-end. Ví dụ: plugin sao lưu, plugin biên tập, các tiến trình nền (background process) khác nhau, v.v.

Ngoài ra còn có các plugin chạy ở mọi nơi, gồm cả khu vực quản trị và giao diện người dùng. Ví dụ: plugin SEO, plugin tường lửa WordPress v.v…

Tác động của plugin WordPress ảnh hưởng đến tốc độ và hiệu suất trang web phụ thuộc vào nơi plugin đó được load.

Ví dụ: các plugin chỉ được load khi bạn đang thực hiện các tác vụ trong khu vực quản trị WordPress thường sẽ không ảnh hưởng đến hiệu suất của trang web.

Mặt khác, các plugin được load ở front-end  thường sẽ để lại tác động lớn hơn. Ngoài ra, plugin thực hiện các quy trình nền định kỳ như kiểm tra lỗi kết nối, giám sát lỗi 404 v.v… cũng có thể làm chậm đáng kể hiệu suất tổng thể của trang web.

Plugin có thể ảnh hưởng đến hiệu suất trang web của bạn do:

  • Tạo thêm các request (yêu cầu) HTTP – Một số plugin (chủ yếu front-end) có thể cần có các style (stylesheet tạo kiểu) hoặc script (đoạn chương trình JS) tùy chỉnh để hoạt động chuẩn xác. Vì lý do này, người ta có thể thêm vào các tệp JS và/hoặc CSS. Việc tải các tệp này tạo thêm các yêu cầu HTTP, do đó làm tăng thời gian tải trang. 
  • Thêm truy vấn Database – Một số plugin có thể làm tăng truy vấn vào cơ sở dữ liệu của bạn. Ví dụ: plugin hiển thị các bài đăng phổ biến, bài đăng liên quan hoặc bất kỳ chương trình gì lấy dữ liệu từ database và hiển thị trên giao diện người dùng.
  • Các quá trình ngầm & Ghi cơ sở dữ liệu – Một số plugin có thể chiếm nhiều tài nguyên máy chủ trong khi chạy các quy trình ngầm như kiểm tra lỗi kết nối, theo dõi và ghi lại các phân tích như: lượt xem bài đăng, v.v…

Hầu hết các plugin WordPress tốt sẽ chỉ tải tệp bổ sung khi cần và giảm thiểu truy nhập đến cơ sở dữ liệu. Tuy nhiên, việc truy nhập này đôi lúc là không thể tránh khỏi.

May mắn là luôn có sẵn các giải pháp tối ưu hóa cho hầu hết các trường hợp. Chúng ta hãy xem xét các giải pháp ngắn hạn và dài hạn.

Trước khi hực hiện việc này, hãy đảm bảo đã bật bộ nhớ đệm cache trên trang web WordPress của bạn. Không có bộ nhớ cache, trang web của bạn sẽ luôn chậm.

Bây giờ, hãy chuyển sang các biện pháp tối ưu hóa khác.

Sửa lỗi tăng HTTP request

Các plugin phải thêm các request HTTP (nghĩa là các file JS và CSS) để hoạt động được. Ví dụ, khi bạn cài đặt một plugin tạo form liên hệ, bạn muốn nó hoạt động được đồng thời trông phải mượt mà.

Mọi người phàn nàn về việc tăng request HTTP trong khi phủ nhận sự cần thiết của chúng. Form liên hệ trông sẽ như thế này nếu không được định kiểu.

Hầu hết người dùng sẽ không thích điều này, một số người thậm chí còn nghĩ rằng nó bị lỗi, nhưng đó chính xác là điều sẽ xảy ra nếu biểu mẫu liên hệ không thêm các yêu cầu HTTP để load các tệp CSS và JS.

Một cách ngắn gọn, các style và script bổ sung là cần thiết để plugin hoạt động bình thường.

Có ba cách để tối ưu hóa vấn đề tăng request HTTP. Tất cả đều yêu cầu một số kiến thức code và WordPress, nhưng có một vài phương pháp dễ dàng nên tham khảo.

Phương pháp đầu tiên là hủy đăng ký các style và script bổ sung sẽ được plugin tải. Sau đó, gắn các style của plugin vào tệp style.css của theme và gắn script của plugin vào tệp JavaScript chính của theme.

Phương pháp thứ hai là tải các style/script của plugin trên tùy từng trang.

Chúng tôi đã giải thích cả hai phương pháp trên trong bài viết của mình về cách vô hiệu hóa các script và style do plugin WordPress thêm vào.

Đối với những người không am hiểu về code, bạn có thể sử dụng plugin caching cao cấp như WP Rocket, cho phép minify (loại bỏ khoảng trống, ký tự thừa để tối ưu code) và combine (ghép code các file thành một file lớn duy nhất) chỉ bằng một cú nhấp chuột. Phương pháp này hiệu quả trong phần lớn các trường hợp, nhưng trong một số trường hợp, nó có thể gây xung đột với một vài plugin nhất định.

Tóm lại, bạn phải hiểu rằng thêm một vài request HTTP không quá nghiêm trọng như bạn nghĩ, chúng tôi đang nói tới vài mili giây. Tuy nhiên, nếu bạn có rất nhiều plugin đang thêm các request HTTP, thì việc tối ưu hóa này sẽ cho phép bạn bớt một vài giây khi tải trang.

Rất nhiều chủ doanh nghiệp không rành công nghệ chỉ cần thuê một nhà phát triển WordPress từ Codeable để tăng tốc trang web của họ (đây là một khoản đầu tư đáng giá).

Giờ đây, khi đã giải quyết các vấn đề về request HTTP, chúng ta hãy xem xét vấn đề về tăng truy vấn cơ sở dữ liệu.

Giải quyết vấn đề tăng truy vấn cơ sở dữ liệu và các quy trình nền

Một số plugin làm tăng tải lên máy chủ cơ sở dữ liệu. Bản thân WordPress làm rất tốt công việc lưu tạm (caching) các truy vấn, và hầu hết các plugin được code tốt sẽ không gây ra bất kỳ vấn đề nào đáng kể.

Tuy nhiên, với trang web có lưu lượng truy cập cao, thì việc sử dụng các plugin dựa trên cơ sở dữ liệu (database-driven plugin) trở thành một vấn đề đặc biệt nếu nguồn lực của máy chủ không tương xứng.

Ví dụ: nếu bạn có một trang web thành viên hoặc một cửa hàng trực tuyến WooCommerce, thì bạn đang phải phục vụ rất nhiều yêu cầu không được lưu trữ tạm (uncached request). Trong trường hợp này, lựa chọn duy nhất là sử dụng giải pháp hosting WordPress có hỗ trợ quản lý (managed WordPress hosting) hoặc giải pháp hosting dành riêng cho WooCommerce.

Có một số plugin cực kỳ tiêu tốn tài nguyên và bạn nên tránh chúng bằng mọi giá.

Ví dụ: những plugin thêm nhiều chức năng phân tích khác nhau trong WordPress như plugin đăng ký email (opt-in email), plugin thống kê trang web, plugin theo dõi lượt xem, v.v. Các plugin này ghi rất nhiều vào cơ sở dữ liệu mỗi lần tải trang và do đó làm website của bạn chậm đi đáng kể.

Bạn có thể giải quyết vấn đề mở rộng dữ liệu khi theo dõi các phân tích với các plugin Google Analytics cho WordPress của MonsterInsights hoặc Jetpack Stats.

Bạn có thể thêm các form đăng ký email với khả năng theo dõi mở rộng bằng các plugin như OptinMonster, hoặc sử dụng các form đăng ký từ dịch vụ tiếp thị email yêu thích của mình.

Ngoài ra, các plugin theo dõi lỗi 404 và lỗi kết nối có thể làm phát sinh rất nhiều request dẫn đến quá tải máy chủ. Thay vì sử dụng các plugin đó, bạn nên sử dụng dịch vụ đám mây của bên thứ ba như Ahrefs hoặc SEMRush có chức năng tự động theo dõi lỗi kết nối và cung cấp nhiều thông tin SEO hữu ích khác.

Nếu không muốn mất phí, bạn có thể sử dụng một công cụ miễn phí như Broken Link Check cho phép bạn kiểm tra lỗi kết nối trên 300 trang cùng lúc.

Plugin WordPress ảnh hưởng đến khả năng bảo mật ra sao

Bảo mật là một mối quan tâm lớn khác khi cài đặt các plugin WordPress. Nhiều người dùng lo lắng rằng có nhiều plugin có thể khiến trang web của họ dễ bị tổn thương hơn.

Một plugin WordPress được code kém có thể bị tin tặc khai thác và tấn công trang web của bạn. Tuy nhiên, điều này cũng đúng với mọi phần mềm khác.

Sơ xuất là không thể tránh khỏi. Tuy nhiên, điều hay nhất đối với mã nguồn mở là có nhiều người sử dụng phần mềm, đồng nghĩa với việc những điểm yếu được phát hiện và sửa chữa nhanh hơn.

Bạn có thể giữ an toàn cho trang web của mình bằng cách sử dụng plugin bảo mật WordPress như Sucuri. Chúng quét hàng ngàn trang web và sẽ giúp bạn phát hiện hầu hết các vấn đề về bảo mật của một plugin dễ bị tấn công.

Bạn cũng có thể bảo vệ trang web của mình bằng cách cải thiện mức độ bảo mật tổng thể của WordPress. Nghĩa là bạn có thể thêm vào các lớp bảo mật trước khi bất kỳ lỗ hổng nào bị tin tặc khai thác.

Plugin WordPress và độ tin cậy

Một số người lo ngại về độ tin cậy của plugin. Điều gì xảy ra nếu plugin bị ngưng hỗ trợ? Nếu cập nhật chậm thì sao?

Điều hay của hệ sinh thái WordPress mã nguồn mở là luôn có những lựa chọn thay thế.

Nếu bạn sử dụng một plugin phổ biến, nhiều khả năng nó sẽ không bị ngừng hỗ trợ. Nếu có, thì người khác sẽ fork (tạo phân nhánh mới) và tiếp tục phát triển nó. Đó là sức mạnh của mã nguồn mở. Đây cũng là cách WordPress ra đời (nền tảng trước đó là b2/cafelog).

Miễn là bạn chọn plugin có hồ sơ theo dõi tốt và các tác giả có uy tín, thì bạn sẽ ổn.

Tôi có thể tránh plugin bằng cách thêm snippet (đoạn code) không?

Có nhiều bài viết trên web chỉ cho bạn: Làm thế nào để XYZ trên WordPress mà không cần plugin (như bài này).

Mục đích của các bài viết này không phải là ngăn cản việc sử dụng plugin, mà là chỉ cho bạn cách học viết code. Về cơ bản có ba cách bạn có thể thêm đoạn code snippet vào trang web của mình. Bạn có thể chèn chúng vào file functions.php, vào một plugin dành riêng cho trang web đó, hoặc sử dụng một plugin để thêm các đoạn code snippet tùy chỉnh.

Bất kể bạn chọn phương pháp nào, việc thêm code snippet vào trang web của bạn sẽ tác động đến hiệu suất tương tự như một plugin độc lập.

Nếu bạn cài đặt một code snippet giống hệt một plugin, thì về cơ bản, bạn đang chạy plugin mà không cần cài đặt nó. Nhược điểm là bạn sẽ không được cập nhật plugin hoặc sửa lỗi bảo mật cho mã đó.

Để biết thêm thông tin về chủ đề này, hãy xem hướng dẫn của chúng tôi về: WordPress plugin với file functions.php, giải pháp nào tốt hơn.

Nên cài bao nhiêu plugin WordPress? Và bao nhiêu là đủ?

Bạn nên cài đặt đủ số plugin WordPress cần thiết để chạy trang web và phát triển doanh nghiệp của bạn.

Trung bình, một trang web kinh doanh với ít nhất 20 – 30 plugin là chuyện khá bình thường.

Nếu bạn sử dụng WordPress với đầy đủ tiềm năng của nó và các tính năng nâng cao, thì con số này có thể dễ dàng lên đến 50+.

Ví dụ: sau đây là số lượng plugin đang hoạt động trên các trang web của chúng tôi:

Những số liệu này nên được nhấn mạnh rằng đó không phải là số lượng plugin sẽ làm chậm trang web của bạn.

Bạn sẽ hoàn toàn ổn với số lượng lớn các plugin, miễn là bạn sử dụng các plugin chất lượng cao, tuân theo các tiêu chuẩn coding của WordPress.

Đây là kết quả hiệu suất trang web của chúng tôi, qua Pingdom.

Mặc dù sử dụng hàng tá plugin và snippet tùy chỉnh, tốc độ tải của trang web của chúng tôi vẫn là nửa giây (479 mili giây).

Làm thế nào để chọn được plugin tốt nhất?

Một trong những câu hỏi thường gặp nhất của người dùng là “làm cách nào để chọn được plugin tốt nhất cho trang web của tôi?”

Nếu bạn đang tìm kiếm một plugin miễn phí, thì bạn chỉ cần tải về từ thư mục plugin của WordPress.org. Thư mục plugin chính thức của WordPress cũng giúp việc chọn một plugin tốt trở nên dễ dàng.

Bạn có thể xem các đánh giá và review một plugin từ những người dùng WordPress khác. Bạn cũng có thể xem plugin đó được cập nhật lần cuối khi nào và bao nhiêu trang web đã cài đặt nó.

Mặt khác, nếu bạn đang tìm kiếm một plugin cao cấp, thì hãy đảm bảo nó là sản phẩm của một công ty WordPress hoặc nhà phát triển có uy tín. Nếu bạn không chắc chắn, thì hãy tìm kiếm các review và chứng thực trải nghiệm của khách hàng.

Xem hướng dẫn đầy đủ của chúng tôi về cách chọn các plugin WordPress tốt nhất để biết thêm chi tiết.

Nếu bạn chỉ mới bắt đầu, hãy xem lựa chọn của chuyên gia chúng tôi về những plugin WordPress thiết yếu mà mọi trang web cần có. Bạn cũng có thể xem xét danh mục plugin WordPress của WPBeginner, nơi chúng tôi thường xuyên chia sẻ các plugin WordPress tốt nhất và cách sử dụng chúng.

Chúng tôi hy vọng bài viết này đã giải đáp câu hỏi của bạn về số lượng plugin WordPress bạn nên cài đặt. Bạn cũng có thể sẽ muốn xem bài viết lật tẩy những hiểu lầm phổ biến nhất về WordPress của chúng tôi.

Nếu bạn thích bài viết này, vui lòng đăng ký Kênh YouTube của chúng tôi để xem các video hướng dẫn WordPress. Bạn cũng có thể tìm chúng tôi trên Twitter Facebook.

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

+